ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "đau thương" (1件)
đau thương
日本語
形悲痛な
Gia đình đang trải qua thời điểm đau thương sau mất mát lớn.
家族は大きな損失の後、悲痛な時期を経験しています。
類語検索結果 "đau thương" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "đau thương" (1件)
Gia đình đang trải qua thời điểm đau thương sau mất mát lớn.
家族は大きな損失の後、悲痛な時期を経験しています。
